Xổ Số Hải Phòng Hàng Tuần - Kết Quả Xổ Số Hải Phòng

Giải
G.ĐB

38249

G.1

53250

G.2

01244

88779

G.3

37366

95788

55078

78381

54571

85851

G.4

2832

0865

5758

6646

G.5

6585

1092

3994

2111

8745

1194

G.6

854

610

140

G.7

14

71

85

01

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 06/03/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
00150, 10, 40
111, 10, 1481, 71(2), 51, 11, 01
2-32, 92
332-
449, 44, 46, 45, 4044, 94(2), 54, 14
550, 51, 58, 5465, 85(2), 45
666, 6566, 46
779, 78, 71(2)-
888, 81, 85(2)88, 78, 58
992, 94(2)49, 79

Thống kê XSMB

Giải
G.ĐB

13283

G.1

70345

G.2

01554

23922

G.3

42516

24330

17997

70853

26007

16931

G.4

5944

6781

6597

8740

G.5

8512

6208

7633

7838

2994

2531

G.6

247

554

108

G.7

57

42

39

13

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 27/02/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
007, 08(2)30, 40
116, 12, 1331(2), 81
22222, 12, 42
330, 31(2), 33, 38, 3983, 53, 33, 13
445, 44, 40, 47, 4254(2), 44, 94
554(2), 53, 5745
6-16
7-97(2), 07, 47, 57
883, 8108(2), 38
997(2), 9439
Giải
G.ĐB

36481

G.1

64716

G.2

13037

47325

G.3

05064

76563

48877

99725

72858

28913

G.4

1936

1066

6093

5292

G.5

6690

8789

1041

8492

1780

3083

G.6

586

074

150

G.7

75

42

09

81

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 20/02/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
00990, 80, 50
116, 1381(2), 41
225(2)92(2), 42
337, 3663, 13, 93, 83
441, 4264, 74
558, 5025(2), 75
664, 63, 6616, 36, 66, 86
777, 74, 7537, 77
881(2), 89, 80, 83, 8658
993, 92(2), 9089, 09
Giải
G.ĐB

93177

G.1

17455

G.2

10301

37583

G.3

69511

81888

38876

04075

94073

91303

G.4

4363

7407

1202

9519

G.5

7421

5972

7698

7059

2726

3790

G.6

717

473

561

G.7

73

09

10

01

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 13/02/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
001(2), 03, 07, 02, 0990, 10
111, 19, 17, 1001(2), 11, 21, 61
221, 2602, 72
3-83, 73(3), 03, 63
4--
555, 5955, 75
663, 6176, 26
777, 76, 75, 73(3), 7277, 07, 17
883, 8888, 98
998, 9019, 59, 09
Giải
G.ĐB

06133

G.1

95078

G.2

79243

97697

G.3

09777

78009

02892

62327

28046

30966

G.4

9656

7323

1879

7157

G.5

8225

8191

6358

0638

1942

7726

G.6

562

720

581

G.7

05

61

18

50

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 06/02/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
009, 0520, 50
11891, 81, 61
227, 23, 25, 26, 2092, 42, 62
333, 3833, 43, 23
443, 46, 42-
556, 57, 58, 5025, 05
666, 62, 6146, 66, 56, 26
778, 77, 7997, 77, 27, 57
88178, 58, 38, 18
997, 92, 9109, 79
Giải
G.ĐB

32845

G.1

52609

G.2

21294

57124

G.3

44933

42993

38923

00615

76743

98146

G.4

1848

2378

6699

3168

G.5

1980

7505

3079

8601

7435

3241

G.6

392

255

854

G.7

03

82

85

81

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 30/01/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
009, 05, 01, 0380
11501, 41, 81
224, 2392, 82
333, 3533, 93, 23, 43, 03
445, 43, 46, 48, 4194, 24, 54
555, 5445, 15, 05, 35, 55, 85
66846
778, 79-
880, 82, 85, 8148, 78, 68
994, 93, 99, 9209, 99, 79
Giải
G.ĐB

57022

G.1

90013

G.2

31092

53604

G.3

39910

08849

56971

89267

57348

71629

G.4

2304

8015

8912

6173

G.5

2627

9514

2892

8344

9689

5560

G.6

484

417

202

G.7

77

19

86

10

Loto Hải Phòng Thứ 6 ngày 23/01/2026

Lô tô theo đầuLô tô theo đuôi
004(2), 0210(2), 60
113, 10(2), 15, 12, 14, 17, 1971
222, 29, 2722, 92(2), 12, 02
3-13, 73
449, 48, 4404(2), 14, 44, 84
5-15
667, 6086
771, 73, 7767, 27, 17, 77
889, 84, 8648
992(2)49, 29, 89, 19
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
  • Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
  • Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
  • Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
  • Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
  • Thứ Bảy: xổ số Nam Định
  • Chủ Nhật: xổ số Thái Bình

Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
  • Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
  • Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giải thưởngSL giải thưởngSố lần quayTiền thưởng cho 1 vé trúng
Đặc biệt

8 giải (mùng 01 ÂL)

6 giải (các ngày khác)

Quay 8 ký hiệu và 5 số

Quay 6 ký hiệu và 5 số

500.000.000
Phụ ĐB

12 giải (mùng 01 ÂL)

9 giải (các ngày khác)

Quay 8 ký hiệu và 5 số

Quay 6 ký hiệu và 5 số

25.000.000
G.Nhất15 giảiQuay 5 số10.000.000
G.Nhì30 giảiQuay 5 số5.000.000
G.Ba90 giảiQuay 5 số1.000.000
G.Tư600 giảiQuay 4 số400.000
G.Năm900 giảiQuay 4 số200.000
G.Sáu4.500 giảiQuay 3 số100.000
G.Bảy60.00 giảiQuay 2 số40.000
G.KK15.00 giảiQuay 5 số40.000

Trong đó

  • Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
  • Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
  • *** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải