Trang chủ XSMN XSMN thứ 7

XSMN Thứ 7 - Xổ số miền Nam Thứ 7

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

52

53

12

39

G.7

012

520

341

993

G.6

7793

8407

7765

4896

0129

8091

8626

1504

4153

4673

5304

3371

G.5

0906

3538

1486

2430

G.4

97593

03627

24571

64204

06681

19002

11494

23946

00541

33585

60217

93830

75683

06036

10948

25564

30252

14652

75699

56106

05420

44264

07023

18011

40086

18137

09157

47313

G.3

61380

61983

23154

77700

57201

57291

59858

40346

G.2

01164

63485

47453

65776

G.1

96078

37008

83121

25347

G.ĐB

077465

638657

548122

905491

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
007, 06, 04, 0200, 0804, 06, 0104
112171211, 13
22720, 2926, 20, 21, 2223
3-38, 30, 36-39, 30, 37
4-46, 4141, 4846, 47
55253, 54, 5753(2), 52(2)57, 58
665(2), 64-6464
771, 78--73, 71, 76
881, 80, 8385(2), 838686
993(2), 9496, 9199, 9193, 91

Thống kê XSMN

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

76

77

68

85

G.7

084

618

651

090

G.6

5658

0084

1452

4873

8302

6012

6590

0598

2610

6820

1740

4300

G.5

8156

2595

5261

1579

G.4

71547

34467

89393

53714

88469

78345

75365

27902

84779

47267

21498

61030

19127

33296

42914

08377

28087

00572

43855

76036

89407

14819

77793

45101

44424

03705

22874

61363

G.3

76171

97094

46521

14628

87652

95389

55442

22912

G.2

56465

88408

98328

47477

G.1

84911

91258

41528

15886

G.ĐB

724556

479455

424189

453092

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-02(2), 080700, 01, 05
114, 1118, 1210, 1419, 12
2-27, 21, 2828(2)20, 24
3-3036-
447, 45--40, 42
558, 52, 56(2)58, 5551, 55, 52-
667, 69, 65(2)6768, 6163
776, 7177, 73, 7977, 7279, 74, 77
884(2)-87, 89(2)85, 86
993, 9495, 98, 9690, 9890, 93, 92
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

94

34

31

85

G.7

961

348

520

932

G.6

2409

4086

0603

2667

0824

8151

9193

7502

6112

5605

6638

8414

G.5

0244

4995

4943

0354

G.4

85847

47603

70014

06504

85806

08922

42403

95907

06993

07698

06326

69201

73915

71161

85563

66779

79122

90065

34446

34945

56430

99626

36758

94469

63000

17206

46346

94822

G.3

88131

92072

48129

09187

92988

23598

23217

30055

G.2

49980

62590

53427

98847

G.1

03769

95720

82303

95985

G.ĐB

812128

169749

307467

104888

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
009, 03(3), 04, 0607, 0102, 0305, 00, 06
114151214, 17
222, 2824, 26, 29, 2020, 22, 2726, 22
3313431, 3032, 38
444, 4748, 4943, 46, 4546, 47
5-51-54, 58, 55
661, 6967, 6163, 65, 6769
772-79-
886, 80878885(2), 88
99495, 93, 98, 9093, 98-
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

00

27

59

44

G.7

469

412

685

331

G.6

8755

4925

4418

2135

1578

2642

5955

8212

8060

0141

1680

9882

G.5

1216

0202

6473

5900

G.4

61033

60231

23875

63987

81694

89314

09202

66258

02055

55755

31111

16342

16119

61869

77568

52315

27217

42667

00489

83579

57593

79044

41844

10618

18023

38594

11376

60968

G.3

91137

04261

23731

37690

54586

58308

79851

84257

G.2

42151

71115

79034

13948

G.1

47750

61067

77823

47212

G.ĐB

269291

004002

577634

837532

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 0202(2)0800
118, 16, 1412, 11, 19, 1512, 15, 1718, 12
225272323
333, 31, 3735, 3134(2)31, 32
4-42(2)-44(3), 41, 48
555, 51, 5058, 55(2)59, 5551, 57
669, 6169, 6760, 68, 6768
7757873, 7976
887-85, 89, 8680, 82
994, 91909394
GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

61

93

70

55

G.7

740

009

919

688

G.6

9841

7911

7232

0018

5905

6740

8234

4886

6886

8334

1160

8380

G.5

2858

9027

2489

5639

G.4

66314

85208

34551

03793

92303

44172

42207

22760

97136

07580

85728

90388

94203

73240

32406

48925

34495

82323

85203

11728

98309

30061

87439

55103

93812

44822

22484

36545

G.3

31224

32016

44048

03341

69650

67657

10241

26616

G.2

02798

90415

99558

06069

G.1

54338

47282

05092

12029

G.ĐB

802879

988358

988402

514346

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
008, 03, 0709, 05, 0306, 03, 09, 0203
111, 14, 1618, 151912, 16
22427, 2825, 23, 2822, 29
332, 38363434, 39(2)
440, 4140(2), 48, 41-45, 41, 46
558, 515850, 57, 5855
66160-60, 61, 69
772, 79-70-
8-80, 88, 8286(2), 8988, 80, 84
993, 989395, 92-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000