Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

39

68

29

G.7

368

271

815

G.6

7132

1848

8501

8876

9177

0648

8024

4193

8269

G.5

9045

5191

3354

G.4

80767

13792

42532

01508

43768

15724

30512

88695

32328

35926

82795

24224

96864

68503

23175

57914

76800

07192

87952

57966

16827

G.3

54590

73543

32328

81298

10839

82767

G.2

73227

84135

12754

G.1

96901

41050

22809

G.ĐB

694933

432544

150818

HuếKon TumKhánh Hòa
001(2), 080300, 09
112-15, 14, 18
224, 2728(2), 26, 2429, 24, 27
339, 32(2), 333539
448, 45, 4348, 44-
5-5054(2), 52
668(2), 6768, 6469, 66, 67
7-71, 76, 7775
8---
992, 9091, 95(2), 9893, 92

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

08

00

09

G.7

042

465

478

G.6

3875

2784

4674

0392

9478

0614

2119

5897

5221

G.5

2801

2895

4053

G.4

32387

23381

41312

10588

76646

05518

56891

71739

43171

60700

84895

69784

09985

62744

57963

19399

86601

08508

84531

97071

10787

G.3

75662

58265

90443

39872

86920

54637

G.2

92548

36642

82285

G.1

87109

84952

22453

G.ĐB

155055

122248

150982

HuếKon TumKhánh Hòa
008, 01, 0900(2)09, 01, 08
112, 181419
2--21, 20
3-3931, 37
442, 46, 4844, 43, 42, 48-
5555253(2)
662, 656563
775, 7478, 71, 7278, 71
884, 87, 81, 8884, 8587, 85, 82
99192, 95(2)97, 99
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

74

42

47

G.7

484

023

682

G.6

9250

4994

2830

6214

8550

9032

2399

6445

6230

G.5

3792

9981

1871

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

75390

64223

57939

54754

02780

22849

46142

68028

86231

96026

45819

67732

16683

99555

G.3

24790

09135

87591

01484

15623

36831

G.2

15002

25582

10575

G.1

73557

47568

33562

G.ĐB

988002

683004

676666

HuếKon TumKhánh Hòa
007, 02(2)04-
1-1419
2-23(2)28, 26, 23
330, 33, 35(2)32, 3930, 31(2), 32
4-42(2), 4947, 45
550, 54, 5750, 5455
660, 65, 626862, 66
774-71, 75
88481, 80, 84, 8282, 83
994, 92, 9090, 9199
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

56

92

03

G.7

645

006

276

G.6

2891

3073

1390

3240

6516

5559

0548

0168

1089

G.5

2503

6385

7075

G.4

99949

40438

71270

47407

05659

33332

98911

16195

95701

20081

78367

71384

16484

10125

53704

81665

76044

66774

63239

45270

71400

G.3

99750

83190

95545

12673

45634

07053

G.2

73270

98178

09173

G.1

20661

96380

49854

G.ĐB

481381

901057

459645

HuếKon TumKhánh Hòa
003, 0706, 0103, 04, 00
11116-
2-25-
338, 32-39, 34
445, 4940, 4548, 44, 45
556, 59, 5059, 5753, 54
6616768, 65
773, 70(2)73, 7876, 75, 74, 70, 73
88185, 81, 84(2), 8089
991, 90(2)92, 95-
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

03

39

24

G.7

175

183

467

G.6

7861

4841

0910

4855

5784

3606

6469

0928

9060

G.5

9862

7130

9817

G.4

17701

82340

46935

23528

96803

47018

65014

27982

16712

95942

85278

75090

84557

31846

19849

01141

05077

86647

30039

85452

68814

G.3

87746

73391

54335

63721

76867

76983

G.2

63011

78002

99482

G.1

29371

22283

70476

G.ĐB

878653

259939

243524

HuếKon TumKhánh Hòa
003(2), 0106, 02-
110, 18, 14, 111217, 14
2282124(2), 28
33539(2), 30, 3539
441, 40, 4642, 4649, 41, 47
55355, 5752
661, 62-67(2), 69, 60
775, 717877, 76
8-83(2), 84, 8283, 82
99190-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000