Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

82

99

88

G.7

428

954

774

G.6

9458

7947

3828

6501

7911

1909

7924

5053

9552

G.5

3992

1488

9077

G.4

50685

58905

08826

89320

60391

80520

62482

81391

99418

61605

39599

42817

18617

69740

13277

18750

10634

64185

56799

29597

51784

G.3

41191

84885

39042

98039

80897

59285

G.2

77838

77026

72888

G.1

06723

48086

26801

G.ĐB

666379

327574

838736

HuếKon TumKhánh Hòa
00501, 09, 0501
1-11, 18, 17(2)-
228(2), 26, 20(2), 232624
3383934, 36
44740, 42-
5585453, 52, 50
6---
7797474, 77(2)
882(2), 85(2)88, 8688(2), 85(2), 84
992, 91(2)99(2), 9199, 97(2)

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

93

31

31

G.7

301

118

765

G.6

4159

6949

8396

8052

1641

9235

2161

5810

1059

G.5

6492

6552

0068

G.4

94024

85587

03176

37252

41318

30075

29456

58956

42689

38621

27245

23726

01698

78589

80908

25391

32789

32586

91873

16459

78802

G.3

18976

29823

51582

27665

84813

28041

G.2

37695

98397

82755

G.1

48824

57164

18276

G.ĐB

371354

633119

536294

HuếKon TumKhánh Hòa
001-08, 02
11818, 1910, 13
224(2), 2321, 26-
3-31, 3531
44941, 4541
559, 52, 56, 5452(2), 5659(2), 55
6-65, 6465, 61, 68
776(2), 75-73, 76
88789(2), 8289, 86
993, 96, 92, 9598, 9791, 94
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

38

37

32

G.7

694

154

289

G.6

7470

1804

6936

6392

1851

2174

8501

7750

4098

G.5

2282

0574

2778

G.4

55175

62007

03312

53261

26703

43913

26848

82317

33389

27431

57887

11244

89975

76340

34555

25147

07197

12545

38482

93353

72378

G.3

69695

18389

82855

88995

95071

13120

G.2

79011

06000

52406

G.1

41391

36453

67779

G.ĐB

032740

179833

554022

HuếKon TumKhánh Hòa
004, 07, 030001, 06
112, 13, 1117-
2--20, 22
338, 3637, 31, 3332
448, 4044, 4047, 45
5-54, 51, 55, 5350, 55, 53
661--
770, 7574(2), 7578(2), 71, 79
882, 8989, 8789, 82
994, 95, 9192, 9598, 97
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

85

48

12

G.7

454

547

333

G.6

9906

8410

0136

6709

0455

5932

8874

8146

6648

G.5

9753

5334

0322

G.4

77158

84709

72831

35996

32571

68277

79560

59765

13095

19829

72648

00857

69746

86475

25405

14398

34494

98180

12448

17439

47051

G.3

08497

23218

01415

78662

82295

83822

G.2

64501

94679

74790

G.1

93585

60094

01758

G.ĐB

680674

457888

899519

HuếKon TumKhánh Hòa
006, 09, 010905
110, 181512, 19
2-2922(2)
336, 3132, 3433, 39
4-48(2), 47, 4646, 48(2)
554, 53, 5855, 5751, 58
66065, 62-
771, 77, 7475, 7974
885(2)8880
996, 9795, 9498, 94, 95, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

39

68

29

G.7

368

271

815

G.6

7132

1848

8501

8876

9177

0648

8024

4193

8269

G.5

9045

5191

3354

G.4

80767

13792

42532

01508

43768

15724

30512

88695

32328

35926

82795

24224

96864

68503

23175

57914

76800

07192

87952

57966

16827

G.3

54590

73543

32328

81298

10839

82767

G.2

73227

84135

12754

G.1

96901

41050

22809

G.ĐB

694933

432544

150818

HuếKon TumKhánh Hòa
001(2), 080300, 09
112-15, 14, 18
224, 2728(2), 26, 2429, 24, 27
339, 32(2), 333539
448, 45, 4348, 44-
5-5054(2), 52
668(2), 6768, 6469, 66, 67
7-71, 76, 7775
8---
992, 9091, 95(2), 9893, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000