Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

25

03

27

G.7

320

274

292

G.6

6265

5093

1581

9879

6806

8084

3358

1232

7064

G.5

6253

8416

7258

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

07303

46374

69817

85998

28172

00170

34433

73945

92722

54232

21111

47034

34644

78382

G.3

28733

85201

37638

53601

98886

32735

G.2

35722

33601

28613

G.1

83626

95411

66265

G.ĐB

624211

226303

418236

HuếKon TumKhánh Hòa
00103(3), 06, 01(2)-
117, 1116, 17, 1111, 13
225, 20, 22, 26-27, 22
334, 33(2)33, 3832(2), 34, 35, 36
440-45, 44
553, 54-58(2)
665, 69, 67-64, 65
7-74(2), 79, 72, 70-
8818482, 86
9939892

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

25

23

37

G.7

460

674

993

G.6

1857

0499

0098

6550

1839

6750

9299

0875

8511

G.5

7984

9716

8551

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

60044

18160

47789

92680

16200

68375

44740

05661

00812

87685

24796

88592

38096

60001

G.3

55284

10890

61390

46164

64417

92083

G.2

39064

70447

27441

G.1

78884

80242

15456

G.ĐB

672315

723063

935846

HuếKon TumKhánh Hòa
0-0001
1151611, 12, 17
225, 26, 2323-
3353937
44144, 40, 47, 4241, 46
55750(2)51, 56
660, 6460, 64, 6361
773, 76, 7774, 7575
884(3)89, 8085, 83
999, 98, 909093, 99, 96(2), 92
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

81

78

27

G.7

753

451

942

G.6

2227

6915

0195

7020

0286

8016

7098

1188

9957

G.5

5364

2166

2984

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

70272

23696

51452

18361

05454

59783

12309

73304

80770

64453

62693

18789

68081

54978

G.3

90303

54685

34596

83917

58521

79545

G.2

55725

93034

28172

G.1

29811

07665

36948

G.ĐB

528264

840504

631267

HuếKon TumKhánh Hòa
00309, 0404
115, 1116, 17-
227, 20, 252027, 21
3-34-
440-42, 45, 48
553, 5651, 52, 5457, 53
664(2), 6066, 61, 6567
770, 7178, 7270, 78, 72
881, 82, 8586, 8388, 84, 89, 81
99596(2)98, 93
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

57

71

46

G.7

345

267

280

G.6

8493

8344

2011

4233

1144

2719

9136

1571

9282

G.5

5224

5664

9167

G.4

82913

21446

36220

78459

30487

94396

50754

83363

89733

96707

41439

83498

61159

03898

30620

57108

10116

22870

60547

88580

52183

G.3

44504

63394

47508

36094

70820

65052

G.2

94904

96798

02336

G.1

44409

07367

20657

G.ĐB

855979

936096

109059

HuếKon TumKhánh Hòa
004(2), 0907, 0808
111, 131916
224, 20-20(2)
3-33(2), 3936(2)
445, 44, 464446, 47
557, 59, 545952, 57, 59
6-67(2), 64, 6367
7797171, 70
887-80(2), 82, 83
993, 96, 9498(3), 94, 96-
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

20

09

55

G.7

306

644

106

G.6

0884

9776

2630

0263

3841

2461

7784

7454

6921

G.5

4660

2623

2794

G.4

94497

65359

07874

98225

09068

39489

49966

32154

30429

25947

60163

07341

48807

19406

28777

37737

12315

18111

81567

64289

21663

G.3

23809

26318

16511

02282

41801

58676

G.2

04558

64267

03932

G.1

61216

25005

30283

G.ĐB

196212

229204

195492

HuếKon TumKhánh Hòa
006, 0909, 07, 06, 05, 0406, 01
118, 16, 121115, 11
220, 2523, 2921
330-37, 32
4-44, 41(2), 47-
559, 585455, 54
660, 68, 6663(2), 61, 6767, 63
776, 74-77, 76
884, 898284, 89, 83
997-94, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000