Trang chủ XSMT XSMT thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

68

68

48

G.7

756

211

742

G.6

7841

2695

2573

0487

8575

2465

8590

7705

6803

G.5

1313

7941

5790

G.4

21026

65766

40661

98673

82933

66896

25443

65763

32264

51706

07332

82940

06267

54808

30521

75389

13571

13069

96780

16265

83523

G.3

31128

28989

08515

40700

56921

89637

G.2

18818

00450

80813

G.1

41916

47846

53631

G.ĐB

908085

158005

725785

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-06, 08, 00, 0505, 03
113, 18, 1611, 1513
226, 28-21(2), 23
3333237, 31
441, 4341, 40, 4648, 42
55650-
668, 66, 6168, 65, 63, 64, 6769, 65
773(2)7571
889, 858789, 80, 85
995, 96-90(2)

Dự đoán XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

03

92

97

G.7

865

026

147

G.6

6439

5926

1088

4941

7304

9950

3524

2588

1322

G.5

0548

8033

3157

G.4

53705

29150

39931

91609

25097

06601

84199

97543

97160

39984

65523

43871

89400

25537

05676

01056

98298

53077

58186

47030

89736

G.3

73536

11081

73985

86652

03357

74353

G.2

95895

38408

29324

G.1

50561

59119

01672

G.ĐB

402055

698911

514214

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
003, 05, 09, 0104, 00, 08-
1-19, 1114
22626, 2324(2), 22
339, 31, 3633, 3730, 36
44841, 4347
550, 5550, 5257(2), 56, 53
665, 6160-
7-7176, 77, 72
888, 8184, 8588, 86
997, 99, 959297, 98
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

62

03

50

G.7

321

217

878

G.6

6824

8142

3205

9199

8789

1054

1234

7611

1875

G.5

9575

3598

8764

G.4

16818

56381

77601

24348

65655

50117

84052

88248

13875

16653

11259

45415

87866

08649

42022

89440

72258

11004

54322

06507

19054

G.3

52263

16516

10711

11277

36184

48839

G.2

70678

56877

34556

G.1

96621

82343

02291

G.ĐB

563819

326890

667402

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
005, 010304, 07, 02
118, 17, 16, 1917, 15, 1111
221(2), 24-22(2)
3--34, 39
442, 4848, 49, 4340
555, 5254, 53, 5950, 58, 54, 56
662, 636664
775, 7875, 77(2)78, 75
8818984
9-99, 98, 9091
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

05

82

29

G.7

351

323

734

G.6

6466

5326

5636

2163

5654

7881

3748

3150

4122

G.5

7674

6222

0602

G.4

97691

24974

96647

65120

56808

52423

49927

58123

09689

65297

30411

22156

37750

88537

45816

67125

46049

73707

35197

78720

59869

G.3

36172

33265

62136

30176

07218

39079

G.2

78029

92053

89301

G.1

65543

15391

40800

G.ĐB

660713

641417

983989

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
005, 08-02, 07, 01, 00
11311, 1716, 18
226, 20, 23, 27, 2923(2), 2229, 22, 25, 20
33637, 3634
447, 43-48, 49
55154, 56, 50, 5350
666, 656369
774(2), 727679
8-82, 81, 8989
99197, 9197
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

72

51

13

G.7

519

010

255

G.6

3975

8568

6961

2556

5755

7792

8095

7309

4963

G.5

3888

0603

3837

G.4

37128

82228

11071

11578

83814

45221

39178

99576

31976

49249

17940

29171

42108

90765

80507

72924

79075

97868

63137

12134

48406

G.3

40083

04298

33877

42297

68369

42245

G.2

26771

25357

27969

G.1

01968

21567

98027

G.ĐB

283930

904097

325633

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-03, 0809, 07, 06
119, 141013
228(2), 21-24, 27
330-37(2), 34, 33
4-49, 4045
5-51, 56, 55, 5755
668(2), 6165, 6763, 68, 69(2)
772, 75, 71(2), 78(2)76(2), 71, 7775
888, 83--
99892, 97(2)95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000