KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

34

97

G.7

185

123

G.6

0767

3538

8294

2291

6689

6814

G.5

9250

3979

G.4

85814

65523

12275

02936

18968

63799

60759

31191

54406

29941

81062

59224

49813

06064

G.3

23776

07065

07041

42937

G.2

67245

74969

G.1

26802

74959

G.ĐB

637189

241360

Đắk LắkQuảng Nam
00206
11414, 13
22323, 24
334, 38, 3637
44541(2)
550, 5959
667, 68, 6562, 64, 69, 60
775, 7679
885, 8989
994, 9997, 91(2)

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

24

76

G.7

565

683

G.6

3976

1622

7075

8223

3049

1124

G.5

5224

6917

G.4

20873

85291

44376

67265

86342

36855

60501

98126

30594

43631

91452

58775

83664

98305

G.3

97610

76122

07088

21154

G.2

80633

94449

G.1

53676

45818

G.ĐB

449399

133482

HuếPhú Yên
00105
11017, 18
224(2), 22(2)23, 24, 26
33331
44249(2)
55552, 54
665(2)64
776(3), 75, 7376, 75
8-83, 88, 82
991, 9994

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

85

48

12

G.7

454

547

333

G.6

9906

8410

0136

6709

0455

5932

8874

8146

6648

G.5

9753

5334

0322

G.4

77158

84709

72831

35996

32571

68277

79560

59765

13095

19829

72648

00857

69746

86475

25405

14398

34494

98180

12448

17439

47051

G.3

08497

23218

01415

78662

82295

83822

G.2

64501

94679

74790

G.1

93585

60094

01758

G.ĐB

680674

457888

899519

HuếKon TumKhánh Hòa
006, 09, 010905
110, 181512, 19
2-2922(2)
336, 3132, 3433, 39
4-48(2), 47, 4646, 48(2)
554, 53, 5855, 5751, 58
66065, 62-
771, 77, 7475, 7974
885(2)8880
996, 9795, 9498, 94, 95, 90
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

65

61

97

G.7

124

742

694

G.6

4215

0115

3224

3679

2690

6112

4820

2679

3589

G.5

6011

1129

6222

G.4

98464

96849

20317

02356

21138

06379

14217

29804

49663

87031

79492

37774

31177

68262

81138

04903

10105

14519

37617

82575

36670

G.3

44405

07608

66225

64517

42991

58930

G.2

67094

93084

45418

G.1

64444

79735

69463

G.ĐB

561370

410272

128367

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
005, 080403, 05
115(2), 11, 17(2)12, 1719, 17, 18
224(2)29, 2520, 22
33831, 3538, 30
449, 4442-
556--
665, 6461, 63, 6263, 67
779, 7079, 74, 77, 7279, 75, 70
8-8489
99490, 9297, 94, 91
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

45

82

G.7

333

316

G.6

4534

4175

5495

8701

8844

9059

G.5

9399

0885

G.4

43183

63655

08296

61929

06386

61389

00763

24975

54013

31698

98035

44733

57314

07623

G.3

98170

01491

44914

38104

G.2

82306

53050

G.1

01118

98498

G.ĐB

306211

506540

Gia LaiNinh Thuận
00601, 04
118, 1116, 13, 14(2)
22923
333, 3435, 33
44544, 40
55559, 50
663-
775, 7075
883, 86, 8982, 85
995, 99, 96, 9198(2)
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000