KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

13

91

29

G.7

589

909

428

G.6

2851

4289

1625

4147

0009

9586

1098

8087

6858

G.5

2043

3825

5030

G.4

84621

39911

57623

65279

88359

51483

92168

41563

66904

56130

31677

69160

24115

65710

79952

58647

23792

68494

01560

96460

63896

G.3

75837

00506

43779

28535

38162

80587

G.2

19552

44653

03068

G.1

18961

69112

35789

G.ĐB

778936

448854

374269

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00609(2), 04-
113, 1115, 10, 12-
225, 21, 232529, 28
337, 3630, 3530
4434747
551, 59, 5253, 5458, 52
668, 6163, 6060(2), 62, 68, 69
77977, 79-
889(2), 838687(2), 89
9-9198, 92, 94, 96

Thống kê XSMT

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

97

90

G.7

280

085

G.6

8017

7278

3966

2386

9145

0591

G.5

7580

1640

G.4

70850

48785

23798

81291

51284

06957

27492

00974

35899

73010

32633

12706

83690

17289

G.3

47456

03519

42637

56905

G.2

91090

55488

G.1

37002

00245

G.ĐB

962064

715293

Gia LaiNinh Thuận
00206, 05
117, 1910
2--
3-33, 37
4-45(2), 40
550, 57, 56-
666, 64-
77874
880(2), 85, 8485, 86, 89, 88
997, 98, 91, 92, 9090(2), 91, 99, 93

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

05

65

37

G.7

942

932

978

G.6

4098

1279

4749

5691

3037

3670

9667

3633

0558

G.5

1503

6583

4377

G.4

43852

80422

54709

90144

11291

27333

33499

18103

28799

44064

85521

47050

88161

40093

85100

62747

45580

67041

34511

63675

60681

G.3

97896

97947

33624

55519

01801

40911

G.2

95206

29824

63652

G.1

61919

22950

01390

G.ĐB

732585

701386

061715

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
005, 03, 09, 060300, 01
1191911(2), 15
22221, 24(2)-
33332, 3737, 33
442, 49, 44, 47-47, 41
55250(2)58, 52
6-65, 64, 6167
7797078, 77, 75
88583, 8680, 81
998, 91, 99, 9691, 99, 9390
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

66

31

G.7

891

633

G.6

7278

6614

7102

3438

8260

5218

G.5

8859

5045

G.4

30144

84901

66248

96908

40449

71991

29969

63964

82000

76915

89358

09408

15704

91392

G.3

33287

23945

69556

90651

G.2

98806

27422

G.1

77334

40057

G.ĐB

487799

295812

Đà NẵngKhánh Hòa
002, 01, 08, 0600, 08, 04
11418, 15, 12
2-22
33431, 33, 38
444, 48, 49, 4545
55958, 56, 51, 57
666, 6960, 64
778-
887-
991(2), 9992
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

13

80

G.7

095

543

G.6

6908

4603

0878

6294

0383

5519

G.5

4346

4768

G.4

01544

03822

21855

08411

49163

37136

97823

24927

85872

09782

90768

57376

39200

17434

G.3

73518

75682

28094

60812

G.2

54607

64669

G.1

30347

18759

G.ĐB

869390

672527

Đắk LắkQuảng Nam
008, 03, 0700
113, 11, 1819, 12
222, 2327(2)
33634
446, 44, 4743
55559
66368(2), 69
77872, 76
88280, 83, 82
995, 9094(2)
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000