KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

76

42

02

G.7

209

091

901

G.6

5333

6848

7903

7881

4454

8661

7516

9604

2900

G.5

3789

6266

1006

G.4

23129

79841

34372

09399

58888

18273

10167

46418

22190

75126

39053

66038

35554

62423

58994

20519

30725

55703

96536

99377

40255

G.3

63688

16529

35174

76195

08495

78827

G.2

36582

01557

66407

G.1

07644

38629

87941

G.ĐB

378347

236692

444503

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
009, 03-02, 01, 04, 00, 06, 03(2), 07
1-1816, 19
229(2)26, 23, 2925, 27
3333836
448, 41, 44, 474241
5-54(2), 53, 5755
66761, 66-
776, 72, 737477
889, 88(2), 8281-
99991, 90, 95, 9294, 95

Thống kê XSMT

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

57

00

G.7

241

019

G.6

4734

1393

4125

4950

5293

6946

G.5

2871

0700

G.4

37909

91257

19636

72645

64698

83387

01519

30663

67421

38502

50495

97475

31981

40177

G.3

34330

89732

18656

60151

G.2

39722

94202

G.1

96165

81445

G.ĐB

480145

544987

Gia LaiNinh Thuận
00900(2), 02(2)
11919
225, 2221
334, 36, 30, 32-
441, 45(2)46, 45
557(2)50, 56, 51
66563
77175, 77
88781, 87
993, 9893, 95

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

92

88

89

G.7

674

389

034

G.6

0725

6370

7872

8396

6578

2062

6783

2394

4756

G.5

7091

7603

6894

G.4

89699

12303

48391

16784

74625

18827

55870

94247

55401

12363

68144

10752

78186

33479

16788

61570

81123

24059

74303

42920

61085

G.3

32511

75281

24032

63256

62303

05559

G.2

71550

44477

35834

G.1

27772

88864

78683

G.ĐB

118336

174594

130781

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00303, 0103(2)
111--
225(2), 27-23, 20
3363234(2)
4-47, 44-
55052, 5656, 59(2)
6-62, 63, 64-
774, 70(2), 72(2)78, 79, 7770
884, 8188, 89, 8689, 83(2), 88, 85, 81
992, 91(2), 9996, 9494(2)
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

74

66

G.7

310

768

G.6

2974

6022

6651

9774

2198

0454

G.5

4425

0119

G.4

17079

89187

89106

80598

55760

01088

51414

81666

12209

10607

40411

91149

17102

53891

G.3

00504

43301

26379

13701

G.2

39388

48368

G.1

49417

07369

G.ĐB

126704

507450

Đà NẵngKhánh Hòa
006, 04(2), 0109, 07, 02, 01
110, 14, 1719, 11
222, 25-
3--
4-49
55154, 50
66066(2), 68(2), 69
774(2), 7974, 79
887, 88(2)-
99898, 91
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

57

80

G.7

753

644

G.6

1998

4405

7395

5911

0096

9552

G.5

0534

2081

G.4

42992

29186

96689

28528

57189

69284

75197

63432

47840

38789

57680

53498

97417

67809

G.3

27409

38406

35262

69002

G.2

14199

75403

G.1

31715

16293

G.ĐB

006419

287605

Đắk LắkQuảng Nam
005, 09, 0609, 02, 03, 05
115, 1911, 17
228-
33432
4-44, 40
557, 5352
6-62
7--
886, 89(2), 8480(2), 81, 89
998, 95, 92, 97, 9996, 98, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000