KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

G.ĐB

725155

886999

813698

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00203(2)-
111, 13, 101519, 10
2-25, 2925, 27
333, 3231, 3734, 38
44049, 43, 4446, 41
558, 52, 5551, 5850
669, 6869, 6466(2), 68
7737071, 70
882, 8883, 8184, 88
990, 98, 919993, 98

Thống kê XSMT

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

58

63

G.7

948

186

G.6

8518

2731

1993

3240

4722

5878

G.5

4176

4946

G.4

41422

98413

22891

87455

85311

23671

12380

51776

15157

35844

24921

91972

88268

60128

G.3

63844

27392

80637

28348

G.2

92180

96029

G.1

90992

69901

G.ĐB

371819

736794

Gia LaiNinh Thuận
0-01
118, 13, 11, 19-
22222, 21, 28, 29
33137
448, 4440, 46, 44, 48
558, 5557
6-63, 68
776, 7178, 76, 72
880(2)86
993, 91, 92(2)94

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

28

24

86

G.7

452

792

415

G.6

5935

9186

8164

4953

7602

6973

7201

6051

1868

G.5

7745

6132

5443

G.4

53587

46870

33484

71839

35257

04568

64560

96301

35566

01788

61366

93417

15638

00595

84751

66899

83562

14914

88527

85842

87874

G.3

00758

06201

07794

49396

08168

05997

G.2

85595

26597

50238

G.1

00306

13033

82682

G.ĐB

268745

086558

727008

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001, 0602, 0101, 08
1-1715, 14
2282427
335, 3932, 38, 3338
445(2)-43, 42
552, 57, 5853, 5851(2)
664, 68, 6066(2)68(2), 62
7707374
886, 87, 848886, 82
99592, 95, 94, 96, 9799, 97
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

96

88

G.7

776

449

G.6

6644

3009

9554

2958

2372

5786

G.5

7639

2074

G.4

84623

28202

51753

43888

59463

59647

92379

75104

27882

46843

23845

72029

19737

70782

G.3

06697

12125

36152

57187

G.2

26898

98458

G.1

82129

78634

G.ĐB

018361

971174

Đà NẵngKhánh Hòa
009, 0204
1--
223, 25, 2929
33937, 34
444, 4749, 43, 45
554, 5358(2), 52
663, 61-
776, 7972, 74(2)
88888, 86, 82(2), 87
996, 97, 98-
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

80

58

G.7

671

266

G.6

5214

9240

2880

1958

2982

1491

G.5

6114

8495

G.4

43896

60561

58118

21024

81226

84189

16478

27953

99633

32312

55311

32570

72840

58469

G.3

51341

89956

75393

87931

G.2

00287

43428

G.1

44494

22305

G.ĐB

985231

730264

Đắk LắkQuảng Nam
0-05
114(2), 1812, 11
224, 2628
33133, 31
440, 4140
55658(2), 53
66166, 69, 64
771, 7870
880(2), 89, 8782
996, 9491, 95, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000