KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

92

15

G.7

896

551

G.6

9829

9976

7089

5047

6736

7760

G.5

0083

5833

G.4

05958

63882

85638

82042

35710

60161

75303

24410

37634

87989

00881

68268

41416

72423

G.3

84946

05810

03989

96541

G.2

04580

50542

G.1

89963

45989

G.ĐB

491397

415292

Đắk LắkQuảng Nam
003-
110(2)15, 10, 16
22923
33836, 33, 34
442, 4647, 41, 42
55851
661, 6360, 68
776-
889, 83, 82, 8089(3), 81
992, 96, 9792

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

53

68

G.7

346

300

G.6

5033

9995

7830

1419

8359

4938

G.5

7005

0893

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

98012

87734

53197

02196

65585

17751

83436

G.3

62656

32835

78820

60202

G.2

82817

98669

G.1

97191

76669

G.ĐB

282082

243372

HuếPhú Yên
00500, 02
110, 1719, 12
2-20
333, 30, 3538, 34, 36
446, 49-
553, 5659, 51
66368, 69(2)
77272
885, 87, 89, 8285
995, 9193, 97, 96

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

70

73

80

G.7

083

129

361

G.6

7657

8537

4636

7583

0979

7210

4016

1057

4652

G.5

2470

2920

2582

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

90385

51264

96935

30919

66729

81302

63889

19234

76046

28542

99867

89867

54018

50142

G.3

41590

01143

47969

53086

76837

17211

G.2

64199

95790

08887

G.1

41975

15082

66388

G.ĐB

865054

002377

557999

HuếKon TumKhánh Hòa
0-02-
1-10, 1916, 18, 11
2-29(2), 20-
337, 36, 383534, 37
444, 48, 43-46, 42(2)
557, 52, 54-57, 52
6-64, 6961, 67(2)
770(2), 79, 7573, 79, 77-
88383, 85, 89, 86, 8280, 82, 87, 88
995, 90(2), 999099
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

59

21

78

G.7

648

187

189

G.6

9607

0261

5279

9039

0320

8746

1715

6524

8987

G.5

6349

6929

2906

G.4

37656

32811

59271

64143

82546

14863

18147

31115

10493

57901

34359

27309

32789

32842

10674

08699

96323

94599

99530

96480

23554

G.3

12913

47706

74642

13095

13154

12707

G.2

61759

83497

21234

G.1

27176

02432

45826

G.ĐB

213974

640224

499935

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
007, 0601, 0906, 07
111, 131515
2-21, 20, 29, 2424, 23, 26
3-39, 3230, 34, 35
448, 49, 43, 46, 4746, 42(2)-
559(2), 565954(2)
661, 63--
779, 71, 76, 74-78, 74
8-87, 8989, 87, 80
9-93, 95, 9799(2)
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

32

96

G.7

816

511

G.6

9737

3970

4697

2468

6257

9791

G.5

7501

3349

G.4

35296

94253

88041

59331

90278

79158

55671

18843

12530

43141

76119

52005

18039

91432

G.3

84202

21419

95433

98744

G.2

36255

10085

G.1

38291

90492

G.ĐB

706250

947850

Gia LaiNinh Thuận
001, 0205
116, 1911, 19
2--
332, 37, 3130, 39, 32, 33
44149, 43, 41, 44
553, 58, 55, 5057, 50
6-68
770, 78, 71-
8-85
997, 96, 9196, 91, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000